🇻🇳 Vietnam
Country in Asia
- Capital Hanoi
- Population 101,598,527
- Area 329,560 km² (127,244 sq mi)
- Languages Vietnamese, English, French, Chinese, Khmer
- Currency Dong (VND)
- Calling code +84
- Internet domain .vn
Biggest cities
- Ho Chi Minh CityHo Chi Minh City (HCMC), Vietnam · 14 million
- HanoiVietnam · 8.1 million
- HaiphongHai Phong, Vietnam · 2.6 million
- Cần ThơCan Tho City, Vietnam · 1.5 million
- HuếThừa Thiên Huế Province, Vietnam · 1.4 million
- Da NangDa Nang City, Vietnam · 1.3 million
- Biên HòaDong Nai, Vietnam · 1.3 million
- Thanh HóaThanh Hóa Province, Vietnam · 850,000
- VinhNghệ An Province, Vietnam · 790,000
- Thuận AnHo Chi Minh City (HCMC), Vietnam · 588,616
- Nha TrangKhanh Hoa, Vietnam · 579,000
- Thủ ĐứcHo Chi Minh City (HCMC), Vietnam · 524,670
- Qui NhonGia Lai, Vietnam · 519,208
- Vũng TàuHo Chi Minh City (HCMC), Vietnam · 464,860
- Dĩ AnHo Chi Minh City (HCMC), Vietnam · 463,023
- Rạch GiáAn Giang, Vietnam · 459,860
- Bắc GiangBac Ninh, Vietnam · 450,000
- Nam ĐịnhNinh Binh, Vietnam · 448,225
- Buôn Ma ThuộtDak Lak, Vietnam · 434,256
- Thái NguyênVietnam · 420,000
- Việt TrìPhu Tho, Vietnam · 415,280
- Quận MườiHo Chi Minh City (HCMC), Vietnam · 399,000
- Thủ Dầu MộtHo Chi Minh City (HCMC), Vietnam · 373,105
- Đống ĐaHanoi, Vietnam · 371,606
- Bến CátHo Chi Minh City (HCMC), Vietnam · 364,578
- Long BienHanoi, Vietnam · 347,829
- Bắc Từ LiêmHanoi, Vietnam · 340,605
- Quận Mười MộtHo Chi Minh City (HCMC), Vietnam · 332,536
- Hoa LưNinh Binh, Vietnam · 319,125
- Gia LâmHanoi, Vietnam · 309,353
Country facts: GeoNames (CC BY 4.0).